tổ đổi công

Học thuật
Thân thiện
tổ đổi công

Tổ đổi công giúp nhau gặt lúa trên cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhóm những người nông dân cá thể hợp nhau lại để làm giúp lẫn nhau những công việc đồng áng: Đây một hình thức hợp tác lao động nông nghiệp phổ biến trong lịch sử, nơi các hộ nông dân nhỏ lẻ tự nguyện liên kết để hỗ trợ nhau trong các công việc đồng áng theo nguyên tắc đổi công (trao đổi sức lao động).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các hộ nông dân trong thôn đã lập ra một tổ đổi công để cùng nhau gặt lúa.
    • Nhờ có tổ đổi công, công việc cấy lúa trên cánh đồng đã hoàn thành nhanh hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tham gia tổ đổi công": trở thành thành viên của một nhóm đổi công.
    • Ông bà tôi ngày trước từng tham gia tổ đổi công trong hợp tác xã.
  • "sinh hoạt tổ đổi công": các hoạt động quy tắc làm việc của nhóm đổi công.
    • Việc phân công công việc trong các buổi sinh hoạt tổ đổi công cần phải công bằng.
Biến thể từ gần giống
  • Hợp tác xã (danh từ): Một hình thức tổ chức kinh tế tập thể, rộng cấu chặt chẽ hơn so với tổ đổi công.
  • Đổi công (động từ): Hành động trao đổi sức lao động, công sức giữa các cá nhân hoặc hộ gia đình với nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Nhóm đổi công: Cách gọi khác của tổ đổi công.
  • Tổ hợp tác: Một hình thức liên kết tương tự, có thể bao hàm hoạt động đổi công.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
  • Ngữ cảnh lịch sử: Từ "tổ đổi công" thường được sử dụng trong bối cảnh nói về nông nghiệp Việt Nam trước đây, đặc biệt vào giai đoạn cải cách ruộng đất xây dựng hợp tác xã.
  • Tính chất: Thuật ngữ này mang tính chất lịch sử xã hội nhiều hơn kinh tế thuần túy hiện đại.
tổ đổi công

Tổ đổi công giúp nhau gặt lúa trên cánh đồng.

  1. Nhóm những người nông dân cá thể hợp nhau lại để làm giúp lẫn nhau những công việc đồng áng.